베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gỡ hòa" (2)
gỡ hoà
영어
구to equalize
Lucao nhanh chân sút trong vòng 5m50 gỡ hoà 1-1 cho Thể Công.
Lucao quickly shot from within 5.5 meters to equalize 1-1 for The Cong.
gỡ hòa
영어
구equalize, draw level
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
Liverpool equalized in the 30th minute after a clever movement.
관련 단어 "gỡ hòa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gỡ hòa" (2)
Lucao nhanh chân sút trong vòng 5m50 gỡ hoà 1-1 cho Thể Công.
Lucao quickly shot from within 5.5 meters to equalize 1-1 for The Cong.
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
Liverpool equalized in the 30th minute after a clever movement.
